QUY TRÌNH NGHIỆM THU CHẠY THỬ LIÊN ĐỘNG KHÔNG TẢI VÀ CÓ TẢI HỆ THỐNG ĐIỆN
Quy trình này được chia thành 5 giai đoạn chính, phải được thực hiện tuần tự và ghi chép biên bản cẩn thận cho từng bước.

Giai đoạn 1: Công Tác Chuẩn Bị (Bắt buộc)

Đây là giai đoạn quan trọng nhất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

1.Hồ Sơ & Tài Liệu:   Tập hợp toàn bộ bản vẽ hoàn công (as-built drawings) phần điện.
Tài liệu kỹ thuật, catalogue, chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) của các vật tư, thiết bị chính (Máy biến áp, Busway, ACB, MCCB, cáp điện, tủ điện, máy phát điện).
Các biên bản nghiệm thu tĩnh đã thực hiện trước đó.
2.Nhân Sự:
Thành lập đội công tác, phân công rõ vai trò: Chỉ huy trưởng, giám sát an toàn, kỹ thuật viên đo kiểm, công nhân vận hành.
Toàn bộ nhân sự phải được phổ biến kế hoạch, quy trình và các quy tắc an toàn điện.
3.Thiết Bị Đo Lường & Dụng Cụ:
Thiết bị chính:
Đồng hồ đo điện trở cách điện (Megohmmeter), điện áp thử 500V/1000V.
Đồng hồ vạn năng (VOM) và Ampe kìm (Clamp meter) loại True-RMS.
Thiết bị đo thứ tự pha.
Thiết bị đo điện trở tiếp địa (nếu cần kiểm tra lại).
Dụng cụ an toàn: Sào cách điện, găng tay cách điện, ủng cách điện, bút thử điện hạ thế.
An toàn hiện trường: Biển báo “Cấm đóng điện”, “Đang thi công”, rào chắn cách ly khu vực tủ điện tổng (MSB), khu vực máy phát điện. Bình chữa cháy CO2 tại các vị trí trọng yếu.

Giai đoạn 2: Kiểm Tra Tĩnh & Đo Cách Điện (Trước Khi Đóng Điện)
Mục đích: Đảm bảo hệ thống an toàn tuyệt đối trước khi được cấp điện.
2.1 Kiểm tra Cơ khí & Đấu nối (Nguội):
Kiểm tra lại toàn bộ các điểm đấu nối, siết lại lực các đầu cốt tại thanh cái tủ điện, ACB, MCCB, Busway.
Kiểm tra và đảm bảo các thiết bị đóng cắt ở trạng thái OFF.
Kiểm tra thông mạch và siết chặt các điểm nối của hệ thống tiếp địa (PE) và dây trung tính (N).
Vệ sinh sạch sẽ bụi bẩn công nghiệp bên trong tất cả các tủ điện.
2.2 Đo Điện Trở Cách Điện:
Nguyên tắc: Toàn bộ hệ thống phải được ngắt kết nối khỏi nguồn. Tất cả các thiết bị đóng cắt (ACB, MCCB, MCB) ở trạng thái ON. Ngắt kết nối hoặc tháo toàn bộ các tải điện tử, nhạy cảm (đèn LED, máy tính, driver,…) ra khỏi mạch.
Thực hiện đo cho các tuyến cáp chính, Busway và thanh cái tủ điện:
Dùng Megohmmeter (điện áp thử 1000V) đo lần lượt:
Pha A – Pha B
Pha B – Pha C
Pha C – Pha A
Pha A – Trung tính (N)
Pha B – Trung tính (N)
Pha C – Trung tính (N)
Pha A – Tiếp địa (PE)
Pha B – Tiếp địa (PE)
Pha C – Tiếp địa (PE)
Trung tính (N) – Tiếp địa (PE)
Thực hiện đo cho các mạch nhánh (từ tủ tầng đến tải):
Dùng Megohmmeter (điện áp thử 500V) đo tương tự như trên.
Tiêu chuẩn chấp nhận: Điện trở cách điện đo được R_cđ ≥ 1 MΩ. Bất kỳ mạch nào có giá trị thấp hơn đều phải được kiểm tra, xử lý và đo lại.
Lập biên bản: Ghi lại tất cả các giá trị đo được vào biên bản đo cách điện.
Giai đoạn 3: Nghiệm Thu Chạy Thử Không Tải
3.1Mục đích: Xác minh tính đúng đắn của việc đấu nối, sự làm việc của thiết bị bảo vệ và các thông số điện áp định mức.
3.2 Cô lập tải: Đảm bảo tất cả các MCB nhánh cấp cho tải (đèn, ổ cắm, động cơ…) đều ở trạng thái OFF.
Đóng điện từ Tủ Tổng (MSB):
Đóng điện nguồn tổng vào tủ MS
3.3 Đo lường và Kiểm tra tại Tủ Tổng (MSB):
Ngay sau khi đóng ACB tổng, tiến hành đo lường tại thanh cái chính của tủ MSB:
Đo Điện áp: Dùng đồng hồ VOM, đo điện áp pha-pha (A-B, B-C, C-A) và pha-trung tính (A-N, B-N, C-N). Các giá trị phải nằm trong dải cho phép (Vd: 380V-400V/220V-230V).
Kiểm tra Thứ tự pha: Dùng thiết bị đo thứ tự pha để đảm bảo thứ tự pha là đúng. Việc sai thứ tự pha sẽ gây hư hỏng nghiêm trọng cho các động cơ 3 pha.
Kiểm tra các thiết bị chỉ thị: Xác nhận các đèn báo pha, đồng hồ Volt, đồng hồ Ampe (chỉ số 0A lúc này) trên mặt tủ hoạt động và hiển thị chính xác.
3.4Đóng điện đến các Tủ Phân Phối Tầng (DB):
Thực hiện đóng lần lượt các MCCB/MCB cấp nguồn từ tủ MSB đến các tủ DB của từng tầng và từng khu vực.
Tại mỗi tủ DB, lặp lại việc đo điện áp và kiểm tra thứ tự pha như đã làm tại tủ MSB.
3.5 Chạy thử Hệ thống Chuyển đổi Nguồn Tự động (ATS) và Máy phát điện (MPĐ) – Chế độ không tải:
Chạy thử MPĐ độc lập: Khởi động máy phát ở chế độ bằng tay (MANUAL). Kiểm tra điện áp, tần số đầu ra của máy phát có ổn định và đúng giá trị định mức không.
Mô phỏng mất điện lưới:
Tại tủ ATS, chuyển công tắc sang chế độ tự động (AUTO).
Tắt ACB tổng cấp nguồn lưới vào tủ ATS để giả lập tình huống mất điện.
Quan sát và ghi nhận:
ATS phải gửi tín hiệu khởi động đến MPĐ sau một khoảng thời gian trễ đã cài đặt (thường là 3-5 giây).
MPĐ khởi động và ổn định điện áp/tần số.
ATS thực hiện chuyển mạch, đóng nguồn từ MPĐ cấp cho các phụ tải ưu tiên.
Xác nhận đèn báo trạng thái trên tủ ATS hiển thị đúng (Nguồn lưới OFF, Nguồn máy phát ON).
Mô phỏng có điện lưới trở lại:
Bật lại ACB tổng cấp nguồn lưới.
Quan sát và ghi nhận:
ATS phát hiện có điện lưới trở lại và sau một thời gian trễ, nó sẽ chuyển mạch tải từ nguồn MPĐ về lại nguồn lưới.
MPĐ tiếp tục chạy không tải để làm mát trong một khoảng thời gian đã cài đặt (cooling time, thường là 3-5 phút) rồi tự động tắt.
Xác nhận đèn báo trạng thái trên tủ ATS hiển thị đúng (Nguồn lưới ON, Nguồn máy phát OFF).
Toàn bộ quá trình này phải được ghi lại trong biên bản chạy thử ATS.
Giai đoạn 4: Nghiệm Thu Chạy Thử Có Tải
4.1Mục đích: Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn khi mang tải thực tế, kiểm tra cân bằng pha và sụt áp.
4.2Nguyên tắc: Đóng tải tuần tự, bắt đầu từ các mạch nhánh, và theo dõi chặt chẽ dòng điện trên từng pha.
4.3 Đóng tải Chiếu sáng:
Bật lần lượt các MCB của các mạch chiếu sáng trong từng khu vực.
Kiểm tra thực tế toàn bộ đèn có sáng không, độ sáng có ổn định không.
Dùng ampe kìm đo dòng điện trên từng pha (A, B, C) và dây trung tính (N) tại các tủ DB. Dòng trên các pha cần tương đối cân bằng và dòng trên dây trung tính phải nhỏ.
4.4 Đóng tải Ổ cắm:
Bật các MCB của mạch ổ cắm.
Sử dụng các thiết bị thử ổ cắm chuyên dụng hoặc các tải giả (ví dụ: ấm đun nước, đèn sưởi) để kiểm tra sự hoạt động của các ổ cắm.
Đo dòng điện tương tự như với tải chiếu sáng.
4.5 Đóng tải Động lực (Bơm, Quạt, Thang máy…):
Khởi động lần lượt từng động cơ.
Kiểm tra chiều quay của động cơ (đặc biệt quan trọng với bơm, quạt).
Đo dòng điện làm việc (running current) và so sánh với dòng định mức (rated current) trên nhãn động cơ.
Lắng nghe tiếng ồn, kiểm tra độ rung bất thường.
4.6 Kiểm tra Sụt Áp:
Sau khi đã đóng khoảng 70-80% tải thiết kế của một mạch dài nhất hoặc quan trọng nhất.
Đo điện áp tại đầu nguồn (trên CB trong tủ điện) và tại điểm cuối cùng của mạch đó (tại thiết bị dùng điện).
Tính toán độ sụt áp theo công thức: ΔU% = [(U_nguồn – U_tải) / U_nguồn] x 100%.
Tiêu chuẩn chấp nhận: Độ sụt áp phải < 5% từ máy biến áp đến điểm phụ tải xa nhất, theo quy định của thiết kế.
4.7 Kiểm tra Mang Tải Tối Đa & Kiểm tra Nhiệt:
Cố gắng đưa hệ thống vào trạng thái hoạt động với tải lớn nhất có thể.
Duy trì trạng thái này trong ít nhất 1-2 giờ.
Dùng súng đo nhiệt hồng ngoại hoặc camera nhiệt để kiểm tra nhiệt độ tại các điểm kết nối quan trọng:
Đầu cốt cáp tại các thiết bị đóng cắt (ACB, MCCB).
Các điểm nối trên thanh cái Busway.
Thân máy biến áp.
Bất kỳ điểm nào có nhiệt độ cao bất thường (hotspot) đều là dấu hiệu của việc tiếp xúc kém và phải được xử lý ngay lập tức.
Giai đoạn 5: Chạy Thử Liên Động & Nghiệm Thu Hoàn Thành
Mục đích: Kiểm tra sự phối hợp hoạt động giữa hệ thống điện và các hệ thống cơ điện (M&E) khác.
5.1 Liên động với Hệ thống Báo cháy:
Mô phỏng tín hiệu báo cháy.
Xác nhận hệ thống điện phản ứng đúng theo kịch bản đã thiết kế:
Hệ thống bơm chữa cháy tự động khởi động.
Hệ thống quạt tăng áp, hút khói hoạt động.
Thang máy chạy về tầng đã định và mở cửa.
Các aptomat shunt trip (nếu có) cắt nguồn các khu vực không ưu tiên.
5.2 Lập Hồ Sơ & Biên Bản Nghiệm Thu:
Tập hợp tất cả các biên bản kiểm tra tĩnh, đo cách điện, chạy thử không tải, có tải, liên động.
Lập “Biên bản Nghiệm thu Hoàn thành Công trình để Đưa vào Sử dụng”. Biên bản này cần có chữ ký xác nhận của tất cả các bên liên quan: Chủ đầu tư, Tư vấn giám sát, Nhà thầu chính và Nhà thầu thi công hệ thống điện.
Anh em quan tâm đến khóa học thiết kế điện vui lòng tham khảo nội dung tại link : ĐĂNG KÝ HỌC THỬ