Chú thích các đèn và phím thường dùng

  • Fire: Đèn báo có sự kiện cháy.
  • Power on: Đèn báo có nguồn.
  • Power trouble: Đèn báo có lỗi phần nguồn.
  • General trouble: Đèn báo có lỗi trên trung tâm báo cháy (lỗi nói chung).
  • System trouble: Đèn báo có lỗi hệ thống.
  • Buzzer Silenced: Đèn báo đã làm câm tiếng chuông.
  • Zone 1, 2, 3: Đèn vàng báo lỗi-kiểm tra-vô hiệu hóa, đèn đỏ báo cháy.
  • Extinguishant Release: Đèn báo đã xả khí.
  • Release Imminent: Đèn báo chờ xả khí.
  • 1st Stage Activated: Đèn báo 1 ngõ kích hoạt.
  • Release Trouble: Đèn báo  lỗi ngõ xả khí.
  • Manual Extinguishant Release: Phím bấm xả khí.
  • Silence/Sound Alarm: Phím làm tắt/mở lại tiếng chuông.
  • Silence Buzzer: Phím làm tắt tiếng bíp trên trung tâm báo cháy.
  • Reset: Phím khởi động lại hệ thống.
  • Lamp test: Phím kiểm tra tất cả các đèn trên mặt trung tâm báo cháy.
  • Enable Access: Khóa truy cập vào mức 2.
  • Main Fail: Đèn báo mất nguồn AC.        
  • CPU Trbl: Đèn báo lỗi CPU.                   
  • Aux. 24V Trbl: Đèn báo lỗi ngõ AUX.           
  • Batt. Fail: Đèn báo mất nguồn acquy.                
  • Earth Trbl: Đèn báo lỗi chạm đất.                                                            
  • NAC 1-2-3 Trbl: Đèn báo lỗi ngõ NAC 1, 2, 3.            

Thao tác sau khi chữa cháy 

Sau khi chắc chắn công tác chữa cháy đã hoàn tất, tiến hành khôi phục (RESET) Trung tâm báo cháy trở về điều kiện hoạt động bình thường.

Nếu báo cháy bằng nhấn Hộp báo cháy bằng tay, thì phải Reset Hộp báo cháy trước khi Reset trung tâm báo cháy. Nếu Reset Trung tâm báo cháy trước khi Reset Hộp báo cháy, Trung tâm báo cháy sẽ tiếp tục báo động trở lại.

Cách RESET hệ thống:

  • Dùng chìa khóa Enable Access để đăng nhập mức 2.
  • Ấn nút RESET trên mặt trung tâm.

Sau khi đã RESET xong, phải chắc chắn hệ thống trở về trạng thái hoạt động bình thường:

Đèn báo nguồn  “POWER ON” sáng, các đèn khác tắt.

Thao tác tắt tiếng chuông, còi

Tham khảo tài liệu kèm theo trung tâm báo cháy để biết cách phân biệt sự cố.

Đề nghị thông báo với đơn vị lắp đặt tới kiểm tra, sửa chữa khi Hệ thống có sự cố.

Tắt còi báo động chính (còi gắn bên trong Trung tâm báo cháy):

  • Nhấn phím “Silence Buzzer”, còi báo động tắt.
  • Còi báo động sẽ kêu lại nếu trung tâm nhận được tín hiệu báo cháy khác.

Tắt tiếng chuông/còi báo cháy (cả bên trong và ngoài trung tâm):

  • Nhấn phím “Silence/Sound Alarm” tất cả chuông báo cháy bị tắt.

Mở lại tiếng chuông còi của hệ thống:

  • Nhấn phím “Silence/Sound Alarm”.

 Thao tác khi có cháy

Khi tủ nhận được tín hiệu báo cháy đầu tiên, đèn Fire sáng và đèn zone tương ứng bị cháy nhấp nháy. Đèn “1st Stage Activated” sáng, các chuông và đèn sẽ kích hoạt.

Khi tủ nhận được tín hiệu báo cháy thứ 2, đèn Fire sáng và đèn zone tương ứng bị cháy nhấp nháy. Đèn báo chờ xả khí “Release Imminent” sáng, màn hình hiển thị đếm ngược thời gian xả khí. Hết thời giam đếm thì đèn báo đã xả khí “Extinguishant Release” sáng.

Nút “ABORT”: Tạm dừng xả khí bằng tay – thao tác nhấn và giữ luôn. Khi đó đèn “Abort Activated” sáng. Chỉ có tác dụng 1 lần.

Nút “Manual Extinguishant Release”: Phím bấm xả khí bằng tay. Khi kích hoạt thì đèn báo chờ xả khí “Release Imminent” sáng, màn hình hiển thị đếm ngược thời gian xả khí. Hết thời giam đếm thì đèn báo đã xả khí “Extinguishant Release” sáng.

 

Hãy chia sẻ, nếu bạn cảm thấy bài viết có ích cho bạn bè !